disposable income
Học thuậtThân thiện
A family uses their disposable income to buy groceries and save for a vacation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thu nhập khả dụng: Số tiền còn lại mà một cá nhân hoặc hộ gia đình có thể sử dụng để chi tiêu hoặc tiết kiệm sau khi đã trừ đi tất cả các khoản thuế thu nhập bắt buộc và các khoản đóng góp bảo hiểm xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After paying taxes, my disposable income is enough for rent and groceries. (Sau khi đóng thuế, thu nhập khả dụng của tôi đủ để trả tiền thuê nhà và mua thực phẩm.)
- A rise in disposable income often leads to increased consumer spending. (Việc tăng thu nhập khả dụng thường dẫn đến chi tiêu tiêu dùng tăng lên.)
- They calculated their disposable income to create a realistic monthly budget. (Họ tính toán thu nhập khả dụng của mình để lập ngân sách hàng tháng thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Disposable income per capita": Thu nhập khả dụng bình quân đầu người.
- The report analyzes disposable income per capita across different regions. (Báo cáo phân tích thu nhập khả dụng bình quân đầu người trên các vùng khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Discretionary income (n): Thu nhập tùy ý, là phần thu nhập khả dụng còn lại sau khi đã chi trả cho các nhu cầu thiết yếu như nhà ở, thực phẩm.
- Discretionary income is used for entertainment and vacations. (Thu nhập tùy ý được dùng cho giải trí và đi nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Spendable income: Thu nhập có thể chi tiêu.
- After-tax income: Thu nhập sau thuế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan)
A family uses their disposable income to buy groceries and save for a vacation.
Noun
- thu nhập khả dụng
- thu nhập còn lại sau khi nộp thuế và đóng bảo phí